Ngày: 24/05/2013
 

Hỗ trợ online

PHÒNG KINH DOANH 

Dịch vụ Pháp Lý

 (08) 38.68.70.80 (4 lines) 

0909.356.288 (A. Thắng) 

0909.536.288 (A. Quốc)

Dich vụ kế toán thuế 

(08) 38.68.70.80 (4 lines) 

0909.1212.31    (A. Chiêm)

0919.600.836    (C. Thư)

0909.1838.36 (C. Hiền)

 

Tư vấn mua Phần mềm

0902.60.34.64 (A. Tuấn)

 

Tư vấn mua Chữ Ký số

0918.47.47.45 (C. Ngọc Anh)

 

Bảng giá thành lập doanh nghiệp

Bảng giá dich vụ kế toán

 Click => Hỏi đáp nghiệp vụ

 Thuật ngữ kế toán thuế

 100 Mẫu Hợp đồng

 Kiểm Tra tình trạng Yahoo

Nhận bản tin Pháp luật
Tham gia vào nhóm này

Lượt truy cập:   4.755.426

Người đang xem: 125

Tin tức


Thuật ngữ kế toán thuế

(Tin đưa ngày: 15/04/2010)

Nợ ngắn hạn (Current liabilities)

 

Lợi nhuận sau thuế (Net Profit After Taxes)

 

Giá trị gia tăng (Value Added)

 

Tiền mặt (Cash)

 

Tài chính doanh nghiệp (Corporate finance)

 

Thuế (Taxation)

 

Chi phí hoạt động (Operating expenses/ operating costs)

 

Chi phí bán hàng (Selling expenses)

 

Các khoản đầu tư ngắn hạn (Short-Term Investments)

 

Doanh thu (Revenues)

 

Kiểm toán (Audit; Auditing)

 

Khoản phải trả (Accounts Payable - AP)

 

Khấu hao (Depreciation)

 

Kết quả kinh doanh sau thuế (Bottom line)

 

Tiền gửi ngân hàng (Bank Deposit; Deposit)

 

Tiền (Money)

 

Chi phí sản xuất (Manufacturing expense/manufacturing cost)

 

Chi phí khác (Miscellaneous expenses)

 

Lợi nhuận (Profit)

 

Số dư tài khoản (Account balance)

 

Vốn lưu động (Working Capital)

 

Vốn cố định (Fixed capital)

 

Vốn chủ sở hữu (Equity)

 

Vốn (Capital)

 

Sổ cái kế toán (Ledger)

 

Các khoản đầu tư dài hạn (Long-Term Investments)

 

Chiết khấu thương phiếu (Commercial Paper Discounting)

 

Tài sản vốn (Capital Asset)

 

Tài sản hữu hình (Tangible asset)

 

Tài sản cố định (Fixed assets)

 

Tài sản(Asset)

 

 


Các tin khác